cuissot

Học thuật
Thân thiện
cuissot

Le cuissot de cerf est suspendu dans la cuisine pour être préparé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đùi thịt thú săn: Phần đùi của một con thú săn lớn (như hươu, nai, lợn rừng) đã được lấy thịt, thường dùng để chỉ một miếng thịt lớn hoặc nguyên chiếc đùi.
    • Miếng giáp che đùi: (Nghĩa lịch sử, cổ) Một bộ phận của áo giáp, làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng, dùng để bảo vệ phần đùi của người mặc, đặc biệtcác kỵ hoặc chiến binh thời trung cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thịt thú săn):

    • Le chasseur a rapporté un cuissot de sanglier. (Người thợ săn mang về một đùi lợn rừng.)
    • Pour le banquet, ils ont rôti un cuissot de cerf. (Cho bữa tiệc, họ đã quay một đùi thịt nai.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử - áo giáp):

    • Le chevalier ajusta son cuissot avant le tournoi. (Kỵ điều chỉnh miếng giáp che đùi của mình trước trận đấu.)
    • Cette armure complète comprend un casque, un plastron et des cuissots. (Bộ áo giáp hoàn chỉnh này bao gồm giáp, giáp ngực các miếng giáp che đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuissot de venaison": đùi thịt thú săn (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc săn bắn).
    • La recette traditionnelle requiert un cuissot de venaison mariné. (Công thức truyền thống yêu cầu một đùi thịt thú săn được ướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuisse (danh từ giống cái): đùi (của người hoặc động vật, nghĩa chung phổ biến hơn).

    • Elle s'est blessé à la cuisse. ( ấy bị thươngđùi.)
  • Gigot (danh từ giống đực): đùi cừu hoặc đùi thịt cừu (dùng chủ yếu cho cừu trong ẩm thực).

    • un gigot d'agneau (một đùi thịt cừu non)
Từ đồng nghĩa
  • Gigot (cho nghĩa thịt, nhưng chỉ dành cho cừu).
  • Partie de l'armure (cho nghĩa áo giáp: bộ phận của áo giáp).
cuissot

Le cuissot de cerf est suspendu dans la cuisine pour être préparé.

danh từ giống đực
  1. đùi thịt thú săn (thú săn lớn như hươu, nai, lợn rừng)
  2. (sử học) mảnh giáp che đùi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cuissot"