queusot

Học thuật
Thân thiện
queusot

Un technicien utilise un queusot pour évacuer l'air d'une ampoule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống hút (ở bóng đèn điện): Một bộ phận hình ống nhỏ, thường bằng thủy tinh, gắn vào bóng đèn điện. được sử dụng trong quá trình sản xuất để hút không khí ra bơm khí trơ (như argon hoặc nitơ) vào bên trong bóng đèn, nhằm ngăn dây tóc vonfram bị oxy hóa cháy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le queusot de cette ampoule à incandescence est fragile. (Cái ống hút của bóng đèn sợi đốt này rất dễ vỡ.)
    • Pendant la fabrication, on scelle le queusot après avoir fait le vide. (Trong quá trình sản xuất, người ta hàn kín ống hút sau khi đã hút chân không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sceller le queusot": Hàn kín ống hút. Đâybước cuối cùng trong quy trình sản xuất bóng đèn sợi đốt, sau khi không khí đã được rút hết khí trơ được nạp vào.
    • L'étape finale consiste à sceller le queusot. (Bước cuối cùnghàn kín ống hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Pédoncule (danh từ giống đực): Cuống, chân đế. Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng để chỉ phần kéo dài hoặc phần phụ nhỏ, nhưng không mang nghĩa chuyên môn cụ thể như "queusot".
  • Tube de pompage (danh từ giống đực): Cụm từ mô tả chính xác chức năng của "queusot" - ống để bơm/hút.
Từ đồng nghĩa
  • Tube d'épuisement (danh từ giống đực): Ống xả khí, ống hút chân không. Đâythuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa, mô tả cùng một bộ phận.
Lưu ý
  • Từ "queusot"một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất đèn điện, vậthoặc kỹ thuật. rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Với sự phổ biến ngày càng tăng của đèn LED, thuật ngữ này ngày càng ít được sử dụng hơn.
queusot

Un technicien utilise un queusot pour évacuer l'air d'une ampoule.

danh từ giống đực
  1. ống hút (ở bóng đèn điện, để rút không khí ra nạp khí trơ vào)

Từ gần giống