cuivrerie

Học thuật
Thân thiện
cuivrerie

Une cuivrerie produit des objets en cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy luyện đồng: Một cơ sở công nghiệp nơi quặng đồng được xử tinh chế để sản xuất đồng kim loại.
    • Xưởng đúc đồng, xưởng làm đồ đồng: Một phân xưởng hoặc xưởng thủ công chuyên sản xuất các vật dụng, tác phẩm nghệ thuật hoặc chi tiết bằng đồng thông qua các quy trình như đúc, rèn hoặc gia công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vieille cuivrerie a été transformée en musée. (Nhà máy luyện đồng đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
    • Il travaille dans une cuivrerie artisanale qui fabrique des chaudrons. (Anh ấy làm việc trong một xưởng làm đồ đồng thủ công chuyên sản xuất những chiếc vạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les techniques de la cuivrerie": Các kỹ thuật của nghề luyện/đúc đồng.
    • Ce livre décrit les techniques traditionnelles de la cuivrerie. (Cuốn sách này mô tả các kỹ thuật truyền thống của nghề luyện đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuivre (danh từ giống đực): Đồng (kim loại).
    • Le toit est en cuivre. (Mái nhà được làm bằng đồng.)
  • Cuivré, cuivrée (tính từ): màu đồng, giống đồng.
    • Elle a des cheveux cuivrés. ( ấy mái tóc màu đồng.)
  • Cuivrage (danh từ giống đực): Sự mạ đồng, lớp mạ đồng.
    • Le cuivrage de cette pièce est de haute qualité. (Lớp mạ đồng của chi tiết này chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fonderie de cuivre: Xưởng đúc đồng (nhấn mạnh quá trình đúc).
  • Atelier de dinanderie: Xưởng làm đồ đồng (thường chỉ đồ gia dụng, nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cuivrerie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuivrerie")

cuivrerie

Une cuivrerie produit des objets en cuivre.

danh từ giống cái
  1. nhà máy luyện đồng
  2. xưởng đúc đồng, xưởng làm đồ đồng

Từ gần giống