cuivrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ đồng: Phủ một lớp đồng lên bề mặt của một vật.
    • Làm cho rám màu đồng: Khiến cho một thứ đó (thườngda hoặc bề mặt) màu sắc giống như đồng, thường là do tác động của ánh nắng hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les artisans savent cuivrer le métal avec précision. (Những người thợ thủ công biết cách mạ đồng lên kim loại một cách chính xác.)
    • Le soleil de l'été peut cuivrer la peau. (Nắng mùa hè có thể làm cho da rám màu đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuivrer le teint": một cụm từ cố định có nghĩalàm cho nước da rám màu đồng.
    • Les vacances à la plage ont réussi à lui cuivrer le teint. (Kỳ nghỉbãi biển đã thành công trong việc làm cho nước da ấy rám màu đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuivré, cuivrée (tính từ): màu đồng, được mạ đồng.
    • Une statue cuivrée. (Một bức tượng được mạ đồng.)
    • Une peau cuivrée. (Làn da rám nắng màu đồng.)
  • Cuivre (danh từ): đồng (kim loại).
  • Décaper (động từ): tẩy, làm tróc lớp phủ (trái nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Bronzer: làm rám nắng, làm cho màu đồng (thường dùng cho da).
  • Dorer: mạ vàng (chỉ kỹ thuật phủ kim loại tương tự nhưng với chất liệu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuivrer" một cách riêng biệt.)

ngoại động từ
  1. mạ đồng
  2. làm cho rám màu đồng
    • Cuivrer le teint
      làm cho nước da rám màu đồng

Từ chứa "cuivrer"

Từ có nhắc đến "cuivrer"