cuivrer

ngoại động từ
  1. mạ đồng
  2. làm cho rám màu đồng
    • Cuivrer le teint
      làm cho nước da rám màu đồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cuivrer"

Từ có nhắc đến "cuivrer"