cuivreux

tính từ
  1. (hóa học) (thuộc) đồng I
    • Oxyde cuivreux
      đồng I oxit
  2. như đồng
    • Couleur cuivreuse
      màu đồng
  3. (từ , nghĩa ) chứa đồng
    • Métal cuivreux
      kim loại chứa đồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cuivreux
Le métal cuivreux brille sous la lumière du laboratoire.