givreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vết mờ: Dùng để mô tả một viên ngọc, đá quý hoặc bề mặt thủy tinh nào đó không hoàn toàn trong suốt những vết đục, mờ, làm giảm độ tinh khiết độ trong của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce diamant est un peu givreux, ce qui affecte sa valeur. (Viên kim cương này hơi vết mờ, điều này ảnh hưởng đến giá trị của .)
    • La surface du verre ancien est devenue givreuse avec le temps. (Bề mặt của tấm kính cổ đã trở nên vết mờ theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "givreux" đôi khi có thể dùng để mô tả thứ đó không rõ ràng, mơ hồ hoặc thiếu sự trong sáng.
    • Ses souvenirs d'enfance sont restés givreux. (Nhữngức thời thơ ấu của anh ấy vẫn còn mờ ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Givré (tính từ): (1) Phủ đầy sương giá. (2) (Thông tục) Điên, gàn.
    • Un paysage givré (Một phong cảnh phủ đầy sương giá).
  • Givrure (danh từ từ): Vết mờ, lớp mờ (trên bề mặt).
    • La givrure sur la vitre (Lớp mờ trên cửa kính).
Từ đồng nghĩa
  • Trouble: đục, không trong.
  • Opalescent: ánh opal, hơi đục với ánh sắc cầu vồng.
  • Laiteux: màu trắng đục như sữa.
Từ trái nghĩa
  • Limpide: trong suốt, tinh khiết.
  • Transparent: trong suốt.
  • Clair: trong, sáng.
tính từ
  1. vết mờ (viên ngọc)

Từ gần giống