cul-de-sac

/'kuldə'sæk/
Học thuật
Thân thiện
cul-de-sac

A child rides a bicycle in a quiet cul-de-sac.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phố cụt, ngõ cụt: Một con đường chỉ một lối vào không lối ra, thường kết thúc bằng một vòng tròn hoặc một khu vực rộng để xe quay đầu.
    • Bước đường cùng; tình huống không lối thoát: Một tình huống hoặc quá trình không thể tiến triển thêm hoặc không giải pháp khả thi.
    • (Giải phẫu học) Túi cùng: Một cấu trúc trong cơ thể hình dạng giống như một cái túi hoặc ống kínmột đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phố cụt):
    • We live in a quiet cul-de-sac. (Chúng tôi sống trong một ngõ cụt yên tĩnh.)
    • The taxi turned into a cul-de-sac and had to reverse out. (Chiếc taxi rẽ vào một phố cụt phải lùi ra.)
  • Danh từ (Bước đường cùng):
    • The peace talks had reached a political cul-de-sac. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã đi vào bước đường cùng về mặt chính trị.)
    • His research led him into an intellectual cul-de-sac. (Nghiên cứu của anh ấy đã dẫn anh vào một ngõ cụt trí tuệ.)
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The optic cul-de-sac is a space in the eye socket. (Túi cùng của mắt một khoang trong hốc mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a cul-de-sac": ở trong một tình thế bế tắc, không lối thoát.
    • After years of failed experiments, the project was in a scientific cul-de-sac. (Sau nhiều năm thí nghiệm thất bại, dự án đã rơi vào một ngõ cụt khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead end (n): Ngõ cụt (nghĩa đen nghĩa bóng). Từ này phổ biến thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ để chỉ phố cụt.
    • They drove down a dead end. (Họ lái xe vào một ngõ cụt.)
  • Blind alley (n): Ngõ cụt, hẻm cụt (thường dùng với nghĩa bóng).
    • That line of inquiry proved to be a blind alley. (Hướng điều tra đó hóa ra một ngõ cụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Impasse (n): Thế bế tắc, bước đường cùng (chủ yếu dùng với nghĩa bóng).
  • No-through road (n): Đường không thông (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cul-de-sac".)

cul-de-sac

A child rides a bicycle in a quiet cul-de-sac.

danh từ
  1. phố cụt, ngõ cụt
  2. bước đường cùng; đường không lối thoát
  3. (giải phẫu) túi cùng