culbuteur

Học thuật
Thân thiện
culbuteur

Un mécanicien ajuste le culbuteur dans le moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cơ học) Thiết bị lật, cái lật: Một bộ phận cơ khí chức năng chuyển đổi hoặc truyền chuyển động, thườngchuyển động quay thành chuyển động lên xuống hoặc ngược lại.
    • (Cơ học) Đòn gánh xupap: Một bộ phận cụ thể trong động cơ đốt trong, hình dạng giống như một cái đòn bẩy, dùng để mở đóng các xupap (van nạp xả).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le culbuteur transmet le mouvement de l'arbre à cames à la soupape. (Cái đòn gánh xupap truyền chuyển động từ trục cam đến xupap.)
    • Il faut vérifier l'usure des culbuteurs. (Cần kiểm tra độ mòn của các đòn gánh xupap.)
    • Ce mécanisme utilise un culbuteur pour inverser le sens de rotation. (Cơ cấu này sử dụng một thiết bị lật để đảo ngược chiều quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbre de culbuteur": Trục đòn gánh xupap.

    • L'arbre de culbuteur doit être parfaitement aligné. (Trục đòn gánh xupap phải được căn chỉnh hoàn hảo.)
  • "Jeu aux culbuteurs": Khe hởđòn gánh xupap.

    • Le réglage du jeu aux culbuteurs est important pour le bon fonctionnement du moteur. (Việc điều chỉnh khe hởđòn gánh xupap rất quan trọng cho hoạt động tốt của động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Culbuter (động từ): Lật đổ, làm đổ nhào.

    • Le vent a culbuté la chaise. (Gió đã làm lật đổ chiếc ghế.)
  • Culbute (danh từ giống cái): nhào lộn, sự lật đổ.

    • L'enfant a fait une culbute sur le tapis. (Đứa trẻ đã thực hiện một nhào lộn trên thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Levier de soupape: Đòn bẩy xupap (nghĩa chuyên ngành, gần giống với "đòn gánh xupap").
  • Basculeur: Thiết bị lật, công tắc lật (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật khác, như điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

culbuteur

Un mécanicien ajuste le culbuteur dans le moteur.

danh từ giống đực
  1. (cơ học) thiết bị lật, cái lật
  2. (cơ học) đòn gánh xupap

Từ gần giống