culbuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lật ngã, lật nhào: Hành động làm cho ai đó hoặc vật gì đó bị ngã, bị đổ, thường là một cách mạnh mẽ và đột ngột.
- (Nghĩa bóng) Đánh bại, lật đổ: Dùng để chỉ việc đánh bại hoàn toàn một đối thủ, một chế độ, hoặc một ý tưởng.
Nội động từ:
- Ngã lộn nhào, bị lật nhào: Hành động tự bản thân bị ngã, bị đổ một cách mạnh mẽ và đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent a culbuté la chaise longue. (Cơn gió đã lật ngã chiếc ghế dài.)
- Le scandale a culbuté le gouvernement. (Vụ bê bối đã lật đổ chính phủ.)
- Nội động từ:
- Il a culbuté dans les escaliers. (Anh ấy đã ngã lộn nhào xuống cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culbuter des idées reçues": Lật đổ những ý tưởng đã được chấp nhận từ trước, những định kiến.
- Son livre cherche à culbuter les idées reçues sur l'histoire. (Cuốn sách của ông ấy tìm cách lật đổ những quan niệm có sẵn về lịch sử.)
- "Se laisser culbuter": Để cho bản thân bị lật ngã, bị đánh bại (theo nghĩa bóng).
- Il ne faut pas se laisser culbuter par les difficultés. (Không nên để bản thân bị đánh gục bởi những khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Culbute (danh từ): Cú ngã lộn nhào, sự lật đổ.
- Faire une culbute. (Bị ngã lộn nhào.)
- Renverser (ngoại động từ): Lật đổ, đánh đổ (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là nghĩa bóng).
- Bousculer (ngoại động từ): Xô đẩy, làm đổ (thường nhấn mạnh sự hỗn loạn, xô bồ).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: (Lật đổ, làm ngã, đánh đổ, đánh bại.)
- Nội động từ: (Ngã, rơi xuống, đổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se culbuter (dạng phản thân): Lật nhào nhau, vật lộn với nhau (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Les deux lutteurs se sont culbutés sur le tapis. (Hai đô vật đã vật lộn, lật nhau trên thảm.)
Thành ngữ liên quan
- "Culbuter la baraque" (thông tục): Gây ra một thành công vang dội, một hiệu ứng bất ngờ và tích cực (nghĩa đen: "lật đổ căn nhà gỗ").
- Son dernier spectacle a culbuté la baraque ! (Buổi biểu diễn mới nhất của anh ấy đã thành công vang dội!)
ngoại động từ
- lật ngã, lật nhào
- (nghĩa bóng) đánh bại
- Culbuter l'ennemiđánh bại quân địch
- đánh đổ
- Culbuter le ministèređánh đổ nội các
nội động từ
- ngã lộn nhào, bị lật nhào