culbuter

Học thuật
Thân thiện
culbuter

L'enfant fait culbuter son jouet en bois.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lật ngã, lật nhào: Hành động làm cho ai đó hoặc vật đó bị ngã, bị đổ, thườngmột cách mạnh mẽ đột ngột.
    • (Nghĩa bóng) Đánh bại, lật đổ: Dùng để chỉ việc đánh bại hoàn toàn một đối thủ, một chế độ, hoặc một ý tưởng.
  2. Nội động từ:

    • Ngã lộn nhào, bị lật nhào: Hành động tự bản thân bị ngã, bị đổ một cách mạnh mẽ đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vent a culbuté la chaise longue. (Cơn gió đã lật ngã chiếc ghế dài.)
    • Le scandale a culbuté le gouvernement. (Vụ bê bối đã lật đổ chính phủ.)
  • Nội động từ:
    • Il a culbuté dans les escaliers. (Anh ấy đã ngã lộn nhào xuống cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culbuter des idées reçues": Lật đổ những ý tưởng đã được chấp nhận từ trước, những định kiến.
    • Son livre cherche à culbuter les idées reçues sur l'histoire. (Cuốn sách của ông ấy tìm cách lật đổ những quan niệm có sẵn về lịch sử.)
  • "Se laisser culbuter": Để cho bản thân bị lật ngã, bị đánh bại (theo nghĩa bóng).
    • Il ne faut pas se laisser culbuter par les difficultés. (Không nên để bản thân bị đánh gục bởi những khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Culbute (danh từ): ngã lộn nhào, sự lật đổ.
    • Faire une culbute. (Bị ngã lộn nhào.)
  • Renverser (ngoại động từ): Lật đổ, đánh đổ (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệtnghĩa bóng).
  • Bousculer (ngoại động từ): Xô đẩy, làm đổ (thường nhấn mạnh sự hỗn loạn, xô bồ).
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: (Lật đổ, làm ngã, đánh đổ, đánh bại.)
  • Nội động từ: (Ngã, rơi xuống, đổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se culbuter (dạng phản thân): Lật nhào nhau, vật lộn với nhau (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • Les deux lutteurs se sont culbutés sur le tapis. (Hai đô vật đã vật lộn, lật nhau trên thảm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Culbuter la baraque" (thông tục): Gây ra một thành công vang dội, một hiệu ứng bất ngờ tích cực (nghĩa đen: "lật đổ căn nhà gỗ").
    • Son dernier spectacle a culbuté la baraque ! (Buổi biểu diễn mới nhất của anh ấy đã thành công vang dội!)
culbuter

L'enfant fait culbuter son jouet en bois.

ngoại động từ
  1. lật ngã, lật nhào
  2. (nghĩa bóng) đánh bại
    • Culbuter l'ennemi
      đánh bại quân địch
  3. đánh đổ
    • Culbuter le ministère
      đánh đổ nội các
nội động từ
  1. ngã lộn nhào, bị lật nhào

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "culbuter"