culeron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vòng khấu đuôi (trong bộ yên cương): Một bộ phận của yên ngựa, thường là một dây da hoặc vòng, nằm ở phía sau yên, dùng để buộc hoặc giữ chặt phần đuôi yên hoặc để cố định một số đồ vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le culeron de la selle est cassé. (Vòng khấu đuôi của yên ngựa bị gãy.)
- Il faut vérifier la solidité du culeron avant de monter à cheval. (Cần phải kiểm tra độ chắc chắn của vòng khấu đuôi trước khi cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chuyên môn về ngựa và cưỡi ngựa (équitation). Nó mô tả một bộ phận cụ thể và kỹ thuật của yên cương.
Biến thể và từ gần giống
- Culée (n.f): Phần sau, phần cuối (của một công trình kiến trúc như cầu).
- Arçon (n.m): Khung yên ngựa (bộ phận chính của yên).
Từ đồng nghĩa
- Courroie de troussequin: Dây da ở phần đuôi yên (mô tả chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- vòng khấu đuôi (trong bộ yên cương)