clairon
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kèn hiệu: Một loại kèn đồng có âm thanh cao, rõ và vang, thường được sử dụng trong quân đội để phát các tín hiệu, hiệu lệnh hoặc trong các buổi lễ.
- Người thổi kèn hiệu: Người có nhiệm vụ thổi kèn hiệu, đặc biệt trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le son du clairon réveilla les soldats. (Tiếng kèn hiệu đánh thức các binh sĩ.)
- Il joue du clairon dans la fanfare. (Anh ấy thổi kèn hiệu trong ban nhạc kèn đồng.)
- Le clairon a sonné la charge. (Người lính thổi kèn hiệu đã thổi hiệu lệnh tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "claironner" (động từ): thổi kèn hiệu; (nghĩa bóng) công bố, loan tin ầm ĩ.
- Il a claironné la nouvelle dans tout le quartier. (Anh ta đã loan tin đó ầm ĩ khắp cả khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Claironner (v): (xem trên).
- Trompette (n.f): kèn trumpet, một nhạc cụ hơi bằng đồng tương tự nhưng khác về hình dáng và âm sắc.
- Bugle (n.m): một loại kèn hiệu khác, thường không có van hoặc ít van hơn.
Từ đồng nghĩa
- Trompette de cavalerie: kèn kỵ binh (một loại kèn hiệu tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Être sonné comme un clairon: Có giọng nói to, vang và trong như tiếng kèn hiệu.
- Le commandant a une voix claire, il est sonné comme un clairon. (Người chỉ huy có giọng nói trong trẻo, ông ấy có giọng nói vang như tiếng kèn hiệu.)
danh từ giống đực
-
kèn hiệu
-
lính kèn
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "clairon"