clairon

danh từ giống đực
  1. kèn hiệu
  2. lính kèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "clairon"

Từ có nhắc đến "clairon"

clairon
Un soldat sonne du clairon à l'aube.