clairon

Học thuật
Thân thiện
clairon

Un soldat sonne du clairon à l'aube.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kèn hiệu: Một loại kèn đồng âm thanh cao, vang, thường được sử dụng trong quân đội để phát các tín hiệu, hiệu lệnh hoặc trong các buổi lễ.
    • Người thổi kèn hiệu: Người nhiệm vụ thổi kèn hiệu, đặc biệt trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le son du clairon réveilla les soldats. (Tiếng kèn hiệu đánh thức các binh sĩ.)
    • Il joue du clairon dans la fanfare. (Anh ấy thổi kèn hiệu trong ban nhạc kèn đồng.)
    • Le clairon a sonné la charge. (Người lính thổi kèn hiệu đã thổi hiệu lệnh tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "claironner" (động từ): thổi kèn hiệu; (nghĩa bóng) công bố, loan tin ầm ĩ.
    • Il a claironné la nouvelle dans tout le quartier. (Anh ta đã loan tin đó ầm ĩ khắp cả khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Claironner (v): (xem trên).
  • Trompette (n.f): kèn trumpet, một nhạc cụ hơi bằng đồng tương tự nhưng khác về hình dáng âm sắc.
  • Bugle (n.m): một loại kèn hiệu khác, thường không van hoặc ít van hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Trompette de cavalerie: kèn kỵ binh (một loại kèn hiệu tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Être sonné comme un clairon: giọng nói to, vang trong như tiếng kèn hiệu.
    • Le commandant a une voix claire, il est sonné comme un clairon. (Người chỉ huy giọng nói trong trẻo, ông ấy giọng nói vang như tiếng kèn hiệu.)
clairon

Un soldat sonne du clairon à l'aube.

danh từ giống đực
  1. kèn hiệu
  2. lính kèn

Từ gần giống

Từ chứa "clairon"

Từ có nhắc đến "clairon"