culminant

/'kʌlminənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao nhất, tột độ, tột bậc: Dùng để mô tả thứ đó đã đạt đến điểm cao nhất, đỉnh điểm hoặc mức độ tối thượng trong một quá trình phát triển.
    • (Thuộc về thiên văn học) Qua đường kinh tuyến: Dùng để mô tả một thiên thể (như ngôi sao, hành tinh) khi đi qua kinh tuyến của người quan sát, tức làvị trí cao nhất trên bầu trời.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chung):

    • The artist's culminant work was praised by critics worldwide. (Tác phẩm tột đỉnh của nghệ sĩ đã được các nhà phê bình trên toàn thế giới ca ngợi.)
    • After years of research, the project reached its culminant phase. (Sau nhiều năm nghiên cứu, dự án đã đạt đến giai đoạn cao nhất.)
  • Tính từ (Thiên văn học):

    • The star will be culminant at midnight, perfect for observation. (Ngôi sao sẽ qua đường kinh tuyến vào nửa đêm, hoàn hảo cho việc quan sát.)
    • Astronomers waited for the planet to become culminant to capture a clear image. (Các nhà thiên văn học đã chờ đợi hành tinh qua đường kinh tuyến để chụp được hình ảnh rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culminant point": Điểm đỉnh, thời điểm cao trào.

    • The speech reached its culminant point when the speaker discussed the future. (Bài phát biểu đạt đến điểm cao trào khi diễn giả thảo luận về tương lai.)
  • "Culminant achievement": Thành tựu tột đỉnh.

    • Winning the Nobel Prize was the culminant achievement of his career. (Giành giải Nobel thành tựu tột đỉnh trong sự nghiệp của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Culminate (động từ): Đạt đến đỉnh điểm, kết thúcđiểm cao nhất.

    • The festival will culminate in a grand fireworks display. (Lễ hội sẽ đạt đến đỉnh điểm với một màn bắn pháo hoa hoành tráng.)
  • Culmination (danh từ): Sự đạt đến đỉnh điểm, kết quả cao nhất.

    • This award is the culmination of years of hard work. (Giải thưởng này kết quả cao nhất của nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinnacle (n/adj): Đỉnh cao, tột đỉnh.
  • Zenith (n): Thiên đỉnh, điểm cao nhất.
  • Apogee (n): Điểm cực đại, đỉnh điểm (thường dùng trong thiên văn hoặc ẩn dụ).
  • Meridian (adj/n): Qua đường kinh tuyến, trưa (trong thiên văn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "culminant" khá trang trọng chuyên môn, thường được dùng trong văn viết học thuật, phê bình hoặc thiên văn học.
  • Trong thiên văn học, "culminant" một thuật ngữ kỹ thuật mô tả vị trí của thiên thể, khác với nghĩa thông thường "cao nhất".
tính từ
  1. cao nhất, tột độ, tột bậc
  2. (thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)