culminant
/'kʌlminənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở đỉnh cao nhất, ở điểm cao nhất: "Culminant" mô tả một vật hoặc một điểm đã đạt đến vị trí cao nhất, tột đỉnh trong một quá trình phát triển, chuyển động hoặc tiến triển nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'étoile est culminante dans le ciel nocturne. (Ngôi sao đang ở vị trí cao nhất trên bầu trời đêm.)
- Son discours marquait le moment culminant de la cérémonie. (Bài phát biểu của ông đánh dấu thời điểm cao trào của buổi lễ.)
- La tension narrative atteint son point culminant au dernier chapitre. (Sự căng thẳng trong cốt truyện đạt đến đỉnh điểm ở chương cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point culminant": Điểm cao nhất, đỉnh cao, cao trào. Đây là một cụm danh từ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của tính từ "culminant".
- Le sommet de la montagne est le point culminant de la région. (Đỉnh núi là điểm cao nhất của khu vực.)
- La scène de la réconciliation fut le point culminant de la pièce de théâtre. (Cảnh hòa giải là cao trào của vở kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Culminer (động từ): Đạt đến đỉnh điểm, lên đến tột đỉnh.
- La fête a culminé avec un feu d'artifice. (Bữa tiệc đã lên đến cao trào với một màn pháo hoa.)
- Culmination (danh từ): Sự đạt đến đỉnh cao, đỉnh điểm.
- Ce prix est la culmination de années de travail. (Giải thưởng này là đỉnh cao của nhiều năm làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Suprême: Tối cao, tột đỉnh.
- Apical: (Thuộc) đỉnh, (thuộc) ngọn (thường dùng trong sinh học, địa lý).
- Zénithal: (Thuộc) thiên đỉnh, cực điểm.
Từ trái nghĩa
- Bas: Thấp.
- Nadir: Điểm thấp nhất, cực điểm suy thoái.
tính từ
- (Point culminant) điểm cao nhất, đỉnh cao nhất, tuyệt đỉnh