culmination

/,kʌlmi'neiʃn/
danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) trung thiên
  2. (thiên (văn học)) lúc qua trung thiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "culmination"

culmination
Une étoile atteint sa culmination dans le ciel nocturne.