culmination

/,kʌlmi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
culmination

The culmination of the project was a successful rocket launch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm cao nhất, đỉnh điểm, kết quả tối cao: Chỉ thời điểm hoặc giai đoạn đạt đến mức phát triển, thành công hoặc căng thẳng cao nhất, thường kết quả của một quá trình dài.
    • (Thiên văn học) Điểm thiên đỉnh: Vị trí cao nhất trên bầu trời một thiên thể đạt được so với đường chân trời của người quan sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phổ biến):
    • Winning the championship was the culmination of years of hard work and training. (Giành chứcđịch đỉnh điểm của nhiều năm làm việc chăm chỉ luyện tập.)
    • The grand fireworks display served as the culmination of the festival. (Màn bắn pháo hoa hoành tráng đóng vai trò điểm nhấn cao trào của lễ hội.)
  • Danh từ (nghĩa thiên văn):
    • The astronomer calculated the star's culmination to observe it at its highest point. (Nhà thiên văn học đã tính toán điểm thiên đỉnh của ngôi sao để quan sát vị trí cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach its culmination": đạt đến đỉnh điểm, đạt đến cao trào.
    • The political crisis reached its culmination with the resignation of the prime minister. (Cuộc khủng hoảng chính trị đạt đến cao trào với việc thủ tướng từ chức.)
  • "as a/the culmination of": như là kết quả tối cao/đỉnh điểm của.
    • This treaty is the culmination of decades of diplomatic efforts. (Hiệp ước này kết quả tối cao của nhiều thập kỷ nỗ lực ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Culminate (động từ): đạt đến đỉnh điểm, lên đến cao trào.
    • The series of protests culminated in a massive rally. (Chuỗi biểu tình đã lên đến cao trào với một cuộc mít-tinh lớn.)
  • Climax (danh từ): cao trào, đỉnh điểm (thường dùng trong cốt truyện hoặc sự kiện).
  • Zenith (danh từ): đỉnh cao, cực điểm (của sự nghiệp, quyền lực; trong thiên văn chỉ điểm cao nhất trên bầu trời).
  • Apogee (danh từ): cực điểm, đỉnh cao (theo nghĩa bóng; trong thiên văn chỉ điểm xa nhất của mặt trăng hoặc vệ tinh so với Trái Đất).
Từ đồng nghĩa
  • Peak: đỉnh, điểm cao nhất.
  • Pinnacle: đỉnh cao, chóp đỉnh.
  • Summit: đỉnh, hội nghị thượng đỉnh.
  • Acme: đỉnh cao, mức hoàn hảo nhất.
Từ trái nghĩa
  • Nadir: điểm thấp nhất, cực điểm tồi tệ (theo nghĩa bóng; trong thiên văn chỉ điểm thấp nhất dưới đường chân trời).
  • Beginning: khởi đầu.
  • Commencement: sự bắt đầu.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách diễn đạt phổ biến sử dụng như một danh từ trong cấu trúc "the culmination of...")

culmination

The culmination of the project was a successful rocket launch.

danh từ
  1. điểm cao nhất, cực điểm, tột độ, tột bậc
  2. (thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)