culmination

/,kʌlmi'neiʃn/
danh từ
  1. điểm cao nhất, cực điểm, tột độ, tột bậc
  2. (thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

culmination
The culmination of the project was a successful rocket launch.