culottage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm đóng cao; sự đóng cao (ống điếu): Chỉ quá trình hoặc hiện tượng hình thành một lớp cặn, thường là nhựa thuốc lá, bên trong ống điếu sau một thời gian sử dụng.
- Sự xỉn đen (vì dùng nhiều): Chỉ hiện tượng một vật dụng (thường là ống điếu hoặc đồ gốm) bị đổi màu, trở nên sẫm và xỉn do tác động lâu dài của nhiệt và chất bẩn tích tụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le culottage d'une pipe est un processus naturel. (Sự đóng cao của một cái tẩu là một quá trình tự nhiên.)
- Les connaisseurs apprécient le beau culottage d'une vieille pipe en bruyère. (Những người sành điệu đánh giá cao vẻ xỉn đen đẹp mắt của một chiếc tẩu cũ bằng gỗ thạch nam.)
- Un bon culottage protège le bois de la pipe. (Một lớp đóng cao tốt sẽ bảo vệ gỗ của điếu tẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir du culottage": có dấu vết của sự đóng cao/xỉn màu.
- Cette théière ancienne a un beau culottage. (Ấm trà cổ này có một vết xỉn màu rất đẹp.)
- Trong ngữ cảnh ẩm thực, đôi khi có thể dùng để ẩn dụ chỉ lớp áo bóng hoặc vết tích lâu năm trên các dụng cụ nấu nướng bằng gang hoặc đất nung, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Culotter (động từ): làm cho đóng cao, tạo lớp xỉn màu.
- Il faut du temps pour bien culotter une nouvelle pipe. (Cần thời gian để làm đóng cao tốt một chiếc tẩu mới.)
- Culotté, e (tính từ): táo bạo, trơ tráo (nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến "culotte" - quần đùi).
- Une réponse culottée. (Một câu trả lời trơ tráo.)
Từ đồng nghĩa
- Encrasement (sự bám cặn, sự bẩn): Chỉ chung hiện tượng bám bẩn.
- Patine (lớp patina, lớp gỉ xanh/áo): Thường dùng cho đồ đồng hoặc đồ gỗ, chỉ lớp phủ tự nhiên tạo vẻ cổ kính, có thể coi là đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh tích cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "culottage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "culottage".
danh từ giống đực
- sự làm đóng cao; sự đóng cao (ống điếu)
- sự xỉn đen (vì dùng nhiều)