culottage

danh từ giống đực
  1. sự làm đóng cao; sự đóng cao (ống điếu)
  2. sự xỉn đen ( dùng nhiều)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

culottage
Le culottage d'une pipe en bois lui donne une belle patine sombre.