cultisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối văn cầu kỳ kiểu cách: Một phong cách văn học đặc trưng bởi việc sử dụng ngôn ngữ một cách công phu, trau chuốt quá mức, thường dẫn đến sự khó hiểu. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ phong cách của một số nhà văn Tây Ban Nha trong một giai đoạn lịch sử nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cultisme de certains écrivains du Siècle d'Or espagnol est parfois difficile à comprendre pour le lecteur moderne. (Lối văn cầu kỳ kiểu cách của một số nhà văn thời Kỷ nguyên Vàng Tây Ban Nha đôi khi khó hiểu đối với độc giả hiện đại.)
    • Les critiques littéraires étudient le cultisme comme un mouvement stylistique important. (Các nhà phê bình văn học nghiên cứu lối văn cầu kỳ kiểu cách như một trào lưu phong cách quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le cultisme": rơi vào lối văn cầu kỳ kiểu cách (một cách tiêu cực).
    • Certains poètes, en cherchant trop l'originalité, tombent dans le cultisme. (Một số nhà thơ, khi tìm kiếm sự độc đáo quá mức, đã rơi vào lối văn cầu kỳ kiểu cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Cultiste (danh từ giống đực/giống cái): Người theo chủ nghĩa cầu kỳ, nhà văn viết theo lối cultisme.
    • Góngora est un cultiste célèbre. (Góngora là một nhà văn theo lối cầu kỳ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Préciosité: Sự cầu kỳ, kiểu cách (thường dùng trong văn học Pháp thế kỷ 17).
  • Affectation stylistique: Sự trau chuốt phong cách quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Naturalisme: Chủ nghĩa tự nhiên (phong cách văn học mô tả hiện thực một cách khách quan, giản dị).
  • Simplicité stylistique: Sự giản dị trong phong cách.
danh từ giống đực
  1. (sử học) lối văn cầu kỳ kiểu cách (của một số nhà văn Tây Ban Nha)

Từ chứa "cultisme"