cultivar

Học thuật
Thân thiện
cultivar

A gardener carefully labels a new cultivar of rose in the nursery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cây trồng: Một loại cây được con người chọn lọc nhân giống chủ đích những đặc điểm mong muốn (như năng suất cao, kháng bệnh, hình dáng hoặc hương vị đặc biệt), những đặc điểm này được duy trì ổn định qua các thế hệ nhân giống. một thứ hạng phân loại dưới loài (species).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This apple cultivar is known for its sweetness and crisp texture. (Giống táo này được biết đến với vị ngọt kết cấu giòn.)
    • Farmers are testing a new rice cultivar that is resistant to flooding. (Các nông dân đang thử nghiệm một giống lúa mới khả năng chịu ngập.)
    • The rose 'Peace' is a famous and beautiful cultivar. (Hoa hồng 'Peace' một giống cây trồng nổi tiếng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học nông nghiệp, cultivar thường được viết trong dấu nháy đơn không in nghiêng, để phân biệt với tên loài (species) được viết in nghiêng.
    • Camellia japonica 'Debutante' (Một giống cây trà thuộc loài Camellia japonica).
  • Cultivar khác với variety (thứ/ biến chủng) trong phân loại thực vật. Một cultivar luôn được tạo ra duy trì thông qua sự can thiệp của con người, trong khi variety có thể xuất hiện trong tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Cultivation (n): sự trồng trọt, canh tác.
  • Cultivated (adj): được trồng trọt, văn hóa (khi nói về người).
  • Variety (n): thứ, biến chủng (một cấp phân loại có thể tự nhiên hoặc do con người tạo ra).
Từ đồng nghĩa
  • Cultivated variety: giống cây trồng (cách gọi giải thích).
  • Strain: dòng, giống (thường dùng trong vi sinh vật hoặc một số cây trồng).
Lưu ý
  • Không cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ cultivar.
cultivar

A gardener carefully labels a new cultivar of rose in the nursery.

Noun
  1. cây trồng, cây giống