cultivar

Học thuật
Thân thiện
cultivar

Le jardinier plante un nouveau cultivar de tomates dans son potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống trồng trọt: Một loại cây trồng đã được con người chọn lọc nhân giống chủ đích thông qua các phương pháp canh tác, tạo ra những đặc điểm mong muốn không trong tự nhiên hoang .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce cultivar de rose est très résistant aux maladies. (Giống hoa hồng trồng trọt này khả năng kháng bệnh rất cao.)
    • Les agriculteurs ont adopté un nouveau cultivar de blé à haut rendement. (Các nông dân đã áp dụng một giống lúa mì trồng trọt mới năng suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivar sélectionné": giống trồng trọt được chọn lọc.

    • Ce cultivar sélectionné pour sa précocité. (Giống trồng trọt này được chọn lọc đặc tính chín sớm.)
  • "mettre au point un cultivar": lai tạo/phát triển một giống trồng trọt.

    • Les chercheurs ont mis vingt ans pour mettre au point ce cultivar. (Các nhà nghiên cứu đã mất hai mươi năm để phát triển giống trồng trọt này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cultiver (động từ): trồng trọt, canh tác.

    • Ils cultivent du maïs dans cette région. (Họ trồng ngôvùng này.)
  • Culture (danh từ giống cái): sự trồng trọt, cây trồng, văn hóa.

    • La culture du riz est importante ici. (Việc trồng lúa rất quan trọngđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Variété cultivée: giống được trồng (nghĩa gần nhất).
  • Sélection: giống chọn lọc.
Các cụm từ liên quan
  • Catalogue des cultivars: danh mục các giống trồng trọt.
    • Ce cultivar est inscrit au catalogue officiel. (Giống trồng trọt này được đăngtrong danh mục chính thức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cultivar".

cultivar

Le jardinier plante un nouveau cultivar de tomates dans son potager.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) giống trồng trọt (vốn không trong thiên nhiên)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cultivar"