cultivar

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) giống trồng trọt (vốn không trong thiên nhiên)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cultivar"

cultivar
Le jardinier plante un nouveau cultivar de tomates dans son potager.