cultus

Học thuật
Thân thiện
cultus

A small community gathers for their annual cultus ceremony in a peaceful meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống nghi thức tín ngưỡng: Chỉ một hệ thống các hành vi tôn giáo, nghi lễ niềm tin được dành riêng cho việc thờ phụng một vị thần, một vị thánh, hay một đối tượng tâm linh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Roman cultus of Jupiter involved elaborate sacrifices. (Hệ thống nghi thức thờ thần Jupiter của người La cổ đại bao gồm những lễ hiến tế công phu.)
    • Scholars study the cultus of ancestors in various cultures. (Các học giả nghiên cứu hệ thống tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultus of a saint": hệ thống nghi lễ sự sùng kính dành cho một vị thánh.
    • The local cultus of Saint George has been celebrated for centuries. (Hệ thống nghi lễ tôn kính Thánh Georgeđịa phương đã được tổ chức trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cult (n): giáo phái, sự sùng bái. (Lưu ý: "cult" thường được dùng phổ biến hơn "cultus" có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.)
    • The ancient cult of Dionysus was known for its ecstatic rituals. (Giáo phái cổ của thần Dionysus nổi tiếng với những nghi thức xuất thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Worship: sự thờ phụng, tôn thờ.
  • Ritual system: hệ thống nghi lễ.
cultus

A small community gathers for their annual cultus ceremony in a peaceful meadow.

Noun
  1. hệ thống nghi thức tín ngưỡng

Từ đồng nghĩa