Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự thờ cúng, sự cúng bái
  • sự tôn sùng, sự tôn kính, sự sùng bái; sự sính
    • the cult of the individual
      sự sùng bái cá nhân
    • the cult of the monocle
      sự sính đeo kính một mắt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giáo phái
Related words
Related search result for "cult"
Comments and discussion on the word "cult"