cult

/kʌlt/
danh từ
  1. sự thờ cúng, sự cúng bái
  2. sự tôn sùng, sự tôn kính, sự sùng bái; sự sính
    • the cult of the individual
      sự sùng bái cá nhân
    • the cult of the monocle
      sự sính đeo kính một mắt
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giáo phái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cult"