cum laude

Adjective
  1. rạng danh; xuất sắc về mặt học thuật, học vấn
    • a cum laude graduate
      một cử nhân tốt nghiệp loại ưu
Noun
  1. một cách vinh dự, rạng danh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "cum laude"

cum laude
A student proudly displays her cum laude diploma.