cumulous

Học thuật
Thân thiện
cumulous

A child points at a fluffy cumulous cloud in the bright blue sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng đống, chất đống: Mô tả những thứ được tích tụ, chồng chất lên nhau thành từng đống hoặc hình dạng giống như đám mây tích (cumulus).
    • Chất thành đống: Chỉ trạng thái của nhiều vật thể riêng lẻ được gom lại xếp chồng lên nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The yard was filled with cumulous leaves after the storm. (Sân đầy những đống được chất đống sau cơn bão.)
    • She looked at the cumulous paperwork on her desk with a sigh. ( ấy nhìn đống giấy tờ chất đống trên bàn với một tiếng thở dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương mô tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chồng chất, tích tụ.
    • Cumulous memories of childhood filled his mind. (Những ký ức tuổi thơ chất đống ùa về trong tâm trí anh.)
  • Trong khí tượng học (liên quan đến từ gốc): Mặc dù "cumulous" không phải thuật ngữ khí tượng tiêu chuẩn, có thể được dùng một cách hình tượng để mô tả những đám mây hình dạng chồng chất, gợi nhớ đến mây tích (cumulus).
    • The sky was dotted with cumulous, cotton-like clouds. (Bầu trời lốm đốm những đám mây trắng xốp chất đống như bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumulus (danh từ): Đám mây tích (trong khí tượng); một đống, sự tích tụ.
    • Cumulus clouds often indicate fair weather. (Mây tích thường báo hiệu thời tiết đẹp.)
  • Cumulate (động từ): Tích lũy, chất đống.
    • Over the years, he had cumulated a vast collection of stamps. (Qua nhiều năm, anh ấy đã tích lũy được một bộ sưu tập tem khổng lồ.)
  • Cumulative (tính từ): Lũy tiến, tích lũy dần.
    • The cumulative effect of stress can harm your health. (Ảnh hưởng tích lũy của căng thẳng có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Heaped: Chất đống, đống lên.
  • Piled: Xếp chồng, chất đống.
  • Accumulated: Được tích tụ, tích lũy lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "cumulous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cumulous")

cumulous

A child points at a fluffy cumulous cloud in the bright blue sky.

Adjective
  1. được tích lại thành đống

Từ tương tự

Từ gần giống