concentrated

/'kɔnsentreitid/
tính từ
  1. tập trung
    • concentrated fire
      hoả lực tập trung
  2. (hoá học) đặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "concentrated"

Từ có nhắc đến "concentrated"

concentrated
The scientist prepared a concentrated solution in the lab.