concentrated

/'kɔnsentreitid/
Học thuật
Thân thiện
concentrated

The scientist prepared a concentrated solution in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tập trung cao độ: Dồn toàn bộ sự chú ý, nỗ lực hoặc năng lượng vào một điểm, một mục tiêu hoặc một hoạt động duy nhất.
    • đặc, đậm đặc: (Trong hóa học đời sống) Chỉ chất lỏng đã được loại bỏ một phần nước hoặc dung môi, làm cho mạnh hơn, đậm hơn hoặc nồng độ cao hơn.
    • Tập trung, dồn lại: Được thu gom hoặc tập hợp lại một chỗ thay vì phân tán ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Tập trung cao độ):
    • She gave the problem her concentrated attention. ( ấy dành sự chú ý tập trung cao độ cho vấn đề.)
    • The team made a concentrated effort to finish the project on time. (Nhóm đã nỗ lực tập trung để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Tính từ ( đặc, đậm đặc):
    • This is concentrated orange juice; you need to add water. (Đây nước cam đặc; bạn cần pha thêm nước.)
    • The cleaner is a concentrated formula, so use it sparingly. (Nước tẩy rửa này công thức đậm đặc, vậy hãy dùng một lượng nhỏ.)
  • Tính từ (Tập trung, dồn lại):
    • The population is highly concentrated in urban areas. (Dân số tập trung caocác khu vực đô thị.)
    • We faced concentrated enemy fire from the hill. (Chúng tôi phải đối mặt với hỏa lực tập trung của địch từ ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concentrated study": Việc học tập tập trung, chuyên sâu trong một thời gian ngắn.
    • A week of concentrated study before the exam is essential. (Một tuần học tập tập trung trước kỳ thi rất cần thiết.)
  • "Concentrated passion": Niềm đam mê mãnh liệt, dồn nén.
    • Her concentrated passion for music was evident in every performance. (Niềm đam mê mãnh liệt của ấy dành cho âm nhạc thể hiện trong mỗi màn trình diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Concentrate (động từ): Tập trung, đặc.
    • Please concentrate on your work. (Hãy tập trung vào công việc của bạn.)
  • Concentration (danh từ): Sự tập trung, nồng độ.
    • This task requires great concentration. (Nhiệm vụ này đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
  • Concentrically (trạng từ): Một cách đồng tâm.
    • The circles are arranged concentrically. (Các vòng tròn được sắp xếp đồng tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Intense: Mãnh liệt, dữ dội (chỉ cường độ).
  • Focused: Tập trung (vào một điểm).
  • Undiluted: Không pha loãng, nguyên chất.
  • Condensed: đặc, đọng.
Từ trái nghĩa
  • Diluted: Đã pha loãng.
  • Diffuse: Phân tán, lan tỏa.
  • Distracted: Mất tập trung, xao nhãng.
concentrated

The scientist prepared a concentrated solution in the lab.

tính từ
  1. tập trung
    • concentrated fire
      hoả lực tập trung
  2. (hoá học) đặc