cumulus cloud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám mây hình cầu, đám mây tích: Một loại mây dày, trắng, có đáy phẳng và đỉnh tròn giống như những cục bông, thường phát triển theo chiều thẳng đứng và liên quan đến thời tiết đẹp hoặc mưa rào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sky was dotted with fluffy cumulus clouds. (Bầu trời lấm tấm những đám mây tích trắng xốp.)
- Cumulus clouds often form on sunny afternoons. (Những đám mây tích thường hình thành vào các buổi chiều nắng.)
- That large cumulus cloud might develop into a thunderstorm. (Đám mây tích lớn kia có thể phát triển thành một cơn giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fair-weather cumulus": Mây tích thời tiết đẹp, chỉ những đám mây tích nhỏ, rải rác báo hiệu thời tiết ổn định.
- The fair-weather cumulus in the distance promised a pleasant day. (Những đám mây tích thời tiết đẹp ở phía xa hứa hẹn một ngày dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cumulus (n): Cách gọi tắt thông dụng của "cumulus cloud".
- Look at that towering cumulus! (Hãy nhìn đám mây tích cao vút kia kìa!)
- Cumulonimbus (n): Mây vũ tích, một dạng mây tích phát triển rất cao, thường gây ra mưa lớn, sấm sét.
- Cumulus clouds can grow into cumulonimbus clouds. (Mây tích có thể phát triển thành mây vũ tích.)
Từ đồng nghĩa
- Heap cloud: Mây đống (tên gọi khác dựa trên hình dạng).
- Fair-weather cloud: Mây thời tiết đẹp (chỉ một loại cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- On cloud nine: Cực kỳ hạnh phúc (thành ngữ này liên quan đến cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng như trên mây, mặc dù không trực tiếp chỉ "cumulus cloud").
- She was on cloud nine after receiving the good news. (Cô ấy vui sướng tột độ sau khi nhận được tin tốt.)
Noun
- đám mây hình cầu