cumulus

/'kju:mjuləs/
Học thuật
Thân thiện
cumulus

Un cumulus blanc flotte dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khí tượng học) Mây tích: Một loại mây hình dạng giống như những đống bông, phát triển theo chiều thẳng đứng, thường đáy phẳng đỉnh tròn, liên quan đến thời tiết tốt hoặc sự phát triển của mưa rào dông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ciel est parsemé de cumulus blancs. (Bầu trời lốm đốm những đám mây tích trắng.)
    • Ces cumulus pourraient se développer en cumulonimbus et apporter de l'orage. (Những đám mây tích này có thể phát triển thành mây tích mang đến giông bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cumulus congestus": Mây tích phát triển mạnh, thườnggiai đoạn trung gian trước khi trở thành mây tích (cumulonimbus), báo hiệu mưa rào.
    • Les cumulus congestus annoncent souvent des averses. (Mây tích phát triển mạnh thường báo hiệu những cơn mưa rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumuliforme (adj): hình dạng giống mây tích.
    • Des nuages cumuliformes. (Những đám mây hình dạng tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuage de beau temps: Mây thời tiết đẹp (cách gọi thông tục cho mây tích khi chưa phát triển mạnh).
  • Nuage blanc et gonflé: Mây trắng phồng (mô tả hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cumulus" một cách riêng biệt.)

cumulus

Un cumulus blanc flotte dans le ciel bleu.

{{cumulus}}
danh từ giống đực
  1. (khí tượng) mây tích

Từ chứa "cumulus"