cunéiforme
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) hình nêm, hình góc: Dùng để mô tả hình dạng giống như cái nêm hoặc hình tam giác, thường có một đầu nhọn.
- Thuộc về chữ hình góc: Liên quan đến hệ thống chữ viết cổ được tạo thành từ các nét hình góc.
Danh từ giống đực:
- Xương nêm: Tên một loại xương nhỏ ở bàn chân hoặc cổ tay, có hình dạng giống cái nêm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les caractères cunéiformes sont gravés sur l'argile. (Các ký tự hình góc được khắc trên đất sét.)
- Une structure cunéiforme peut être observée dans cette roche. (Một cấu trúc hình nêm có thể được quan sát thấy trong tảng đá này.)
Danh từ:
- Le cunéiforme latéral est un os du tarse. (Xương nêm bên là một xương thuộc cổ chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Écriture cunéiforme: Chỉ hệ thống chữ viết cổ nhất được biết đến, do người Sumer phát minh, sử dụng các nét hình góc được ấn vào đất sét mềm.
- L'écriture cunéiforme a été déchiffrée au XIXe siècle. (Chữ hình góc đã được giải mã vào thế kỷ XIX.)
Biến thể và từ gần giống
- Cunéiforme có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ mà không thay đổi hình thức.
- Cunéifolié (tính từ, thực vật học): Có lá hình nêm.
Từ đồng nghĩa
- En forme de coin: Có hình dạng cái nêm.
- En forme de triangle: Có hình tam giác (nghĩa gần, chỉ hình dạng).
Các cụm từ liên quan
Inscription cunéiforme: Bản khắc chữ hình góc.
- Les archéologues ont découvert une inscription cunéiforme intacte. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một bản khắc chữ hình góc còn nguyên vẹn.)
Tablette cunéiforme: Tấm đất sét có khắc chữ hình góc.
- Cette tablette cunéiforme contient un texte juridique. (Tấm đất sét có chữ hình góc này chứa một văn bản pháp lý.)
tính từ
-
(có) hình nêm
-
Feuilles cunéiformes(thực vật học) lá hình nêm
-
Os cunéiforme(giải phẫu) xương nêm
-
écriture cunéiforme(sử học) chữ hình góc
-
danh từ giống đực
-
(giải phẫu) xương nêm