conforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đúng với, y như, khớp với: Dùng để mô tả một thứ gì đó giống hệt hoặc hoàn toàn phù hợp với một thứ khác được lấy làm chuẩn mực.
- Hợp với, phù hợp với: Dùng để chỉ sự tương thích, tuân thủ theo các quy tắc, quy định, nguyên tắc hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette copie est conforme à l'original. (Bản sao này đúng y như bản gốc.)
- Ses actions sont conformes à ses paroles. (Hành động của anh ấy hợp với lời nói.)
- Le bâtiment doit être conforme aux normes de sécurité. (Tòa nhà phải phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pour copie conforme": Cụm từ này thường được đóng dấu hoặc viết trên một tài liệu sao chép, có nghĩa là "sao y bản chính" hoặc "bản sao y nguyên bản".
- Le secrétaire a signé le document avec la mention "pour copie conforme". (Thư ký đã ký vào tài liệu với dòng chữ "sao y bản chính".)
"Être conforme à la loi": Hợp pháp, tuân theo luật pháp.
- Tout produit vendu doit être conforme à la loi. (Mọi sản phẩm bán ra phải hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Conformité (danh từ): Sự phù hợp, sự tuân thủ.
- La conformité du produit est vérifiée. (Sự phù hợp của sản phẩm đã được kiểm tra.)
Conformément (trạng từ): Một cách phù hợp, theo đúng.
- Il a agi conformément aux instructions. (Anh ấy đã hành động theo đúng chỉ dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Identique: Giống hệt, y chang.
- Semblable: Tương tự, giống nhau.
- En accord avec: Phù hợp với, thống nhất với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "conforme")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "conforme")
tính từ
- đúng với, y như
- Copie conforme à l'originalbản sao y nguyên bản
- hợp với
- Conforme à la raisonhợp với lẽ phải
- pour copie conforme+ sao y nguyên bản