cuneal

Học thuật
Thân thiện
cuneal

The geologist pointed to the cuneal rock formation in the cliff face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống cái nêm: Mô tả một vật thể hình dáng tương tự như một cái nêm, thường một đầu nhọn một đầu rộng hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cuneal structure of the ancient writing tool was designed for carving. (Cấu trúc hình nêm của công cụ viết cổ đại được thiết kế để khắc.)
    • The geologist pointed out the cuneal rock formation. (Nhà địa chất chỉ ra sự hình thành đá hình nêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuneal" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như giải phẫu học, khảo cổ học, địa chất học hoặc hình học để mô tả hình dạng chính xác.
    • In anatomy, the cuneal bones in the wrist are named for their wedge-like shape. (Trong giải phẫu học, các xương hình nêmcổ tay được đặt tên theo hình dạng giống cái nêm của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuneiform (adj): hình dạng giống cái nêm. Từ này thường được dùng phổ biến hơn, đặc biệt để chỉ hệ thống chữ viết cổ của người Sumer.
    • Cuneiform writing was done with a stylus on clay tablets. (Chữ hình nêm được viết bằng một cái bút nhọn trên các tấm đất sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Wedge-shaped: hình nêm (cách diễn đạt thông thường dễ hiểu hơn).
  • Cuneiform: hình nêm (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc giải phẫu).
cuneal

The geologist pointed to the cuneal rock formation in the cliff face.

Adjective
  1. hình dạng giống cái nêm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống