cuneal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống cái nêm: Mô tả một vật thể có hình dáng tương tự như một cái nêm, thường là một đầu nhọn và một đầu rộng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cuneal structure of the ancient writing tool was designed for carving. (Cấu trúc hình nêm của công cụ viết cổ đại được thiết kế để khắc.)
- The geologist pointed out the cuneal rock formation. (Nhà địa chất chỉ ra sự hình thành đá có hình nêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuneal" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như giải phẫu học, khảo cổ học, địa chất học hoặc hình học để mô tả hình dạng chính xác.
- In anatomy, the cuneal bones in the wrist are named for their wedge-like shape. (Trong giải phẫu học, các xương hình nêm ở cổ tay được đặt tên theo hình dạng giống cái nêm của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuneiform (adj): Có hình dạng giống cái nêm. Từ này thường được dùng phổ biến hơn, đặc biệt để chỉ hệ thống chữ viết cổ của người Sumer.
- Cuneiform writing was done with a stylus on clay tablets. (Chữ hình nêm được viết bằng một cái bút nhọn trên các tấm đất sét.)
Từ đồng nghĩa
- Wedge-shaped: Có hình nêm (cách diễn đạt thông thường và dễ hiểu hơn).
- Cuneiform: Có hình nêm (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc giải phẫu).
Adjective
- có hình dạng giống cái nêm