cuneiform

/'kju:niifɔ:m/ Cách viết khác : (cuneate) /'kju:niit/
tính từ
  1. hình nêm
danh từ
  1. chữ hình nêm ( dụ chữ Ba- xưa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cuneiform"

cuneiform
The archaeologist carefully studies a clay tablet inscribed with cuneiform.