cuneiform

/'kju:niifɔ:m/ Cách viết khác : (cuneate) /'kju:niit/
Học thuật
Thân thiện
cuneiform

The archaeologist carefully studies a clay tablet inscribed with cuneiform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chữ hình nêm: Một hệ thống chữ viết cổ đại, được tạo thành từ các nét hình nêm hoặc hình góc, được sử dụng chủ yếu ở Lưỡng (Mesopotamia) Ba Tư (Persia) cổ đại.
    • Xương hình nêm: (Trong giải phẫu) Một trong những xương nhỏ, hình dạng giống cái nêmbàn chân hoặc cổ tay.
  2. Tính từ:

    • hình nêm, hình góc: Mô tả hình dạng giống như một cái nêm (một đầu nhọn, một đầu rộng).
    • Thuộc về chữ hình nêm: Liên quan đến hệ thống chữ viết hình nêm cổ đại.
    • Thuộc về xương hình nêm: (Trong giải phẫu) Liên quan đến các xương hình nêmbàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Archaeologists deciphered the ancient cuneiform on the clay tablet. (Các nhà khảo cổ đã giải mã chữ hình nêm cổ trên tấm bảng đất sét.)
    • An injury to the cuneiform can affect foot stability. (Chấn thươngxương hình nêm có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của bàn chân.)
  • Tính từ:

    • The cuneiform script was used for several ancient languages. (Chữ viết hình nêm đã được sử dụng cho một số ngôn ngữ cổ đại.)
    • The bird left cuneiform footprints in the sand. (Con chim để lại những dấu chân hình nêm trên cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuneiform writing": chỉ hệ thống văn tự hình nêm cổ đại như một tổng thể.

    • Cuneiform writing is one of the earliest known systems of writing. (Chữ viết hình nêm một trong những hệ thống chữ viết sớm nhất được biết đến.)
  • "Cuneiform bone": thuật ngữ giải phẫu chính xác cho xương hình nêm.

    • The medial cuneiform bone articulates with the first metatarsal. (Xương hình nêm trung gian khớp với xương bàn chân thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuneate (tính từ): hình nêm, hình nón ngược. (Đây một từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt hình dạng).
    • The leaf has a cuneate base. (Chiếc phần gốc hình nêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wedge-shaped (tính từ): hình cái nêm.
  • Cuneate (tính từ): Hình nêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

cuneiform

The archaeologist carefully studies a clay tablet inscribed with cuneiform.

tính từ
  1. hình nêm
danh từ
  1. chữ hình nêm ( dụ chữ Ba- xưa)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cuneiform"