cuneate

/'kju:niifɔ:m/ Cách viết khác : (cuneate) /'kju:niit/
tính từ
  1. hình nêm
danh từ
  1. chữ hình nêm ( dụ chữ Ba- xưa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cuneate"

cuneate
The leaf has a distinct cuneate shape.