cuneus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh nêm (cánh côn trùng): Trong côn trùng học, "cuneus" chỉ một phần hình nêm, thường là phần đầu cánh, trên cánh của một số loài côn trùng, đặc biệt là các loài thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera).
- Hình nêm, hình chêm: Một hình dạng có mặt cắt ngang là hình tam giác, giống như một cái nêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cuneus is a distinct triangular region on the hemelytron of true bugs. (Mảnh nêm là một vùng tam giác riêng biệt trên cánh nửa cứng của các loài bọ thực sự.)
- In geometry, a cuneus is any shape that is triangular in cross-section. (Trong hình học, một hình nêm là bất kỳ hình dạng nào có mặt cắt ngang hình tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học thần kinh: "Cuneus" cũng là tên một phần của thùy chẩm trong não người, có hình dạng nêm.
- The cuneus cortex is involved in visual processing. (Vỏ não cuneus có liên quan đến xử lý thị giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuneal (adj): thuộc về hình nêm, có dạng nêm.
- The cuneal shape of the tool made it effective for splitting wood. (Hình dạng nêm của công cụ khiến nó hiệu quả trong việc chẻ gỗ.)
- Cuneiform (adj): có hình nêm, dạng nêm (thường dùng để mô tả chữ viết cổ của người Sumer).
- Cuneiform script was written using a reed stylus on clay tablets. (Chữ hình nêm được viết bằng một cây bút sậy trên các tấm đất sét.)
Từ đồng nghĩa
- Wedge: Cái nêm, hình nêm (nghĩa chung).
- Triangle: Hình tam giác (chỉ hình dạng 2D, trong khi cuneus thường chỉ hình khối 3D có mặt cắt tam giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cuneus").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuneus").
Noun
- Mảnh nêm (cánh côn trùng)