cuplike

Học thuật
Thân thiện
cuplike

The small, cuplike flower holds a drop of morning dew.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hình cái tách, chén: hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một cái cốc hoặc chén. Thường dùng để mô tả các vật thể phần lõm hoặc hình tròn, hơi sâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flower has a cuplike shape that holds rainwater. (Bông hoa hình dạng giống cái tách, có thể giữ nước mưa.)
    • He found a small, cuplike depression in the rock. (Anh ấy tìm thấy một chỗ lõm nhỏ, giống hình cái chén trong tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong sinh học: Dùng để mô tả cấu trúc của một số bộ phận thực vật (như hoa) hoặc động vật.

    • The fungus has a distinctive cuplike fruiting body. (Loại nấm này cơ quan sinh sản đặc trưng hình chén.)
  • Mô tả trong địa chất: Dùng để mô tả các đặc điểm địa hình.

    • The valley formed a cuplike basin surrounded by mountains. (Thung lũng tạo thành một lưu vực hình chén được bao quanh bởi núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cup-shaped (adj): hình cốc, hình chén. (Đây một từ ghép có nghĩa rất gần với "cuplike").
Từ đồng nghĩa
  • Concave: Lõm, hình lòng chảo (nhấn mạnh vào bề mặt cong vào trong).
  • Hollowed: dạng rỗng, lõm.
  • Bowl-shaped: hình bát.
cuplike

The small, cuplike flower holds a drop of morning dew.

Adjective
  1. giống hình cái tách, chén

Từ tương tự