cupola

/'kju:pələ/
Học thuật
Thân thiện
cupola

A small cupola sits atop the old brick library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòm, vòm bát úp: Một cấu trúc kiến trúc hình vòm, thường nhỏ, được đặt trên đỉnh của một mái nhà, tháp hoặc tòa nhà lớn hơn, thường cửa sổ để lấy ánh sáng thông gió.
    • đứng, đúc: Trong kỹ thuật luyện kim, đây một loại nung hình trụ đứng dùng để nấu chảy kim loại, đặc biệt gang, để đúc.
    • Vòm, đỉnh vòm: Trong giải phẫu học, chỉ phần hình vòm của một cơ quan hoặc cấu trúc trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The church's cupola is visible from miles away. (Vòm bát úp của nhà thờ có thể nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.)
    • We climbed up to the cupola to get a panoramic view of the city. (Chúng tôi leo lên vòm để được tầm nhìn toàn cảnh thành phố.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The molten iron is poured from the cupola into molds. (Gang nóng chảy được đổ từ đứng vào các khuôn.)
    • The foundry uses a large cupola for melting scrap metal. (Xưởng đúc sử dụng một đúc lớn để nấu chảy kim loại phế liệu.)
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The cupola of the diaphragm is its highest arched part. (Vòm hoành phần cong cao nhất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cupola window": Cửa sổ trên vòm, thường cửa sổ hình vòm hoặc cửa sổ được bố trí xung quanh một vòm bát úp.
    • Light streams into the attic through the cupola windows. (Ánh sáng tràn vào gác mái qua những cửa sổ trên vòm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dome (n): Mái vòm. Từ này rộng hơn, chỉ các cấu trúc vòm lớn, trong khi "cupola" thường chỉ những vòm nhỏ trên đỉnh.
  • Lantern (n): Đèn lồng, tháp đèn. Trong kiến trúc, đôi khi được dùng thay thế cho "cupola" khi cấu trúc đó nhiều cửa sổ để chiếu sáng.
  • Furnace (n): nung. Từ chung cho các loại , trong khi "cupola" một loại đứng chuyên biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Vòm (trong kiến trúc): Dome, vault (mặc dù "vault" thường chỉ vòm hình mái cong bên trong).
  • đứng (trong kỹ thuật): Blast furnace ( cao, thường lớn hơn dùng trong sản xuất gang thép quy mô công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "cupola")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cupola")

cupola

A small cupola sits atop the old brick library.

danh từ
  1. vòm, vòm bát úp (nhà)
  2. (kỹ thuật) đứng, đúc
  3. (giải phẫu) vòm, đỉnh vòm

Từ gần giống