cupola

/'kju:pələ/
danh từ
  1. vòm, vòm bát úp (nhà)
  2. (kỹ thuật) đứng, đúc
  3. (giải phẫu) vòm, đỉnh vòm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cupola
A small cupola sits atop the old brick library.