cuprous
/'kju:prəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- (Thuộc) Đồng (I), chứa đồng với hoá trị một: "Cuprous" là thuật ngữ hóa học dùng để mô tả các hợp chất của đồng trong đó nguyên tố đồng có số oxi hóa +1 (đồng(I)). Tính từ này chỉ trạng thái hoá trị thấp hơn của đồng so với "cupric" (đồng(II)).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuprous oxide is a red powder used as a pigment. (Đồng(I) oxit là một bột màu đỏ được dùng làm chất tạo màu.)
- The experiment required cuprous chloride, not cupric chloride. (Thí nghiệm yêu cầu đồng(I) clorua, không phải đồng(II) clorua.)
- Copper can form both cuprous and cupric ions. (Đồng có thể tạo thành cả ion đồng(I) và ion đồng(II).)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong danh pháp hóa học: Thuật ngữ "cuprous" thường xuất hiện trong tên hệ thống cũ của các hợp chất vô cơ. Trong danh pháp IUPAC hiện đại, người ta thường dùng "copper(I)" thay thế.
- Cuprous sulfide is also known as copper(I) sulfide. (Đồng(I) sunfua còn được gọi là copper(I) sulfide.)
Biến thể và từ gần giống
- Cupric (adj): (thuộc) đồng (II), chứa đồng với hoá trị hai. Đây là dạng phổ biến hơn của đồng trong các hợp chất.
- Cupric sulfate is blue. (Đồng(II) sunfat có màu xanh.)
- Copper (n): nguyên tố đồng (kí hiệu Cu).
Từ đồng nghĩa
- Copper(I): Đồng (I) (cách gọi theo danh pháp IUPAC hiện đại, đồng nghĩa trực tiếp và thường dùng thay thế cho "cuprous").
tính từ
- (hoá học) (thuộc) đồng
- cuprous sulfateđồng sunfat