cuprous

/'kju:prəs/
tính từ
  1. (hoá học) (thuộc) đồng
    • cuprous sulfate
      đồng sunfat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cuprous
The chemist added cuprous oxide to the solution.