curableness

/,kjuərə'biliti/ Cách viết khác : (curableness) /'kjuərəblnis/
Học thuật
Thân thiện
curableness

The doctor explained the disease's curableness to the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể chữa được: Trạng thái hoặc đặc điểm của một bệnh tật có thể được chữa khỏi hoặc phục hồi thông qua điều trị y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The curableness of the disease gave the patient great hope. (Tính có thể chữa được của căn bệnh đã mang lại cho bệnh nhân niềm hy vọng lớn.)
    • Doctors were encouraged by the high curableness of the infection with the new antibiotic. (Các bác sĩ được khích lệ bởi tính có thể chữa được cao của bệnh nhiễm trùng với loại kháng sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assess the curableness": Đánh giá khả năng chữa khỏi.
    • The medical team met to assess the curableness of the rare condition. (Đội ngũ y tế họp để đánh giá khả năng chữa khỏi của tình trạng hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Curability (n): (Cách viết khác) Tính có thể chữa được. Đây từ đồng nghĩa cùng nghĩa với "curableness".
  • Curable (adj): Có thể chữa được.
    • The disease is curable if detected early. (Căn bệnh có thể chữa được nếu phát hiện sớm.)
  • Incurableness (n): Tính không thể chữa được (từ trái nghĩa).
    • The incurableness of the illness was a hard truth to accept. (Tính không thể chữa được của căn bệnh một sự thật khó chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Treatability: Khả năng có thể điều trị được.
  • Remediability: Khả năng có thể cứu chữa, khắc phục được.
Lưu ý
  • "Curableness" một danh từ tương đối chuyên ngành, thường được sử dụng trong văn cảnh y học, nghiên cứu lâm sàng hoặc thảo luận học thuật về bệnh tật phương pháp điều trị. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ "khả năng chữa khỏi" thay thế.
curableness

The doctor explained the disease's curableness to the patient.

danh từ
  1. tính có thể chữa được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "curableness"