curacao

/,kjuərə'sou/ Cách viết khác : (curacoa) /,kjuərə'souə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mùi vỏ cam: Một loại rượu mùi (liqueur) hương vị đặc trưng từ vỏ của loại cam đắng Laraha, một giống cam đặc hữu của đảo Curaçao. Rượu thường màu cam, xanh dương, đỏ hoặc trong suốt.
    • Tên một hòn đảo: Tên của một hòn đảo quốc gia tự trị thuộc Vương quốc Lan, nằmvùng biển Caribe, phía nam biển Caribe. Đây nơi khai sinh ra loại rượu cùng tên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ rượu):

    • The bartender used blue curacao to create the colorful cocktail. (Người pha chế đã sử dụng rượu curaçao màu xanh để tạo ra loại cocktail sặc sỡ.)
    • This liqueur is a traditional curacao from the Caribbean island. (Loại rượu mùi này curaçao truyền thống từ hòn đảo Caribe.)
  • Danh từ (chỉ địa danh):

    • We went on a cruise and stopped at Curacao. (Chúng tôi đã đi du thuyền dừng chân tại Curaçao.)
    • Willemstad is the capital city of Curacao. (Willemstad thủ đô của Curaçao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orange curacao": Thường dùng để chỉ loại rượu curaçao màu cam truyền thống, phân biệt với các màu khác như xanh (blue curacao).
    • The recipe calls for orange curacao, not the blue variety. (Công thức yêu cầu rượu curaçao cam, không phải loại màu xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Curacoa: Cách viết biến thể của từ "curacao", chủ yếu dùng để chỉ loại rượu.
  • Triple sec: Một loại rượu mùi cam khô (không ngọt) có thể được dùng thay thế cho curaçao trong một số công thức pha chế, mặc dù hương vị sự khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Orange liqueur: Rượu mùi cam (một từ chung chung hơn, có thể bao gồm curaçao).
  • Laraha liqueur: Rượu mùi Laraha (chỉ cụ thể loại rượu làm từ vỏ cam Laraha của đảo Curaçao).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "curacao" ngoài ngữ cảnh ẩm thực địa .)

danh từ
  1. rượu vỏ cam

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống