curacoa
/,kjuərə'sou/ Cách viết khác : (curacoa) /,kjuərə'souə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mùi vỏ cam: Một loại rượu mùi (liqueur) có hương vị đặc trưng từ vỏ của loại cam chua (thường là cam đắng Curaçao), có màu sắc thay đổi từ trong suốt, xanh da trời, cam đến đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bartender used blue curacoa to create a colorful cocktail. (Người pha chế đã sử dụng rượu curacoa màu xanh để tạo ra một ly cocktail sặc sỡ.)
- Curacoa is a key ingredient in many tropical drinks. (Rượu curacoa là một thành phần chính trong nhiều loại đồ uống nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orange curacoa": Một biến thể phổ biến của rượu curacoa có màu cam, thường được làm từ vỏ cam Valencia.
- The recipe calls for orange curacoa instead of the blue variety. (Công thức yêu cầu rượu curacoa cam thay vì loại màu xanh.)
Biến thể và từ gần giống
Curaçao (n): Cách viết phổ biến hơn, cũng là tên của một hòn đảo ở Caribe, nơi loại cam dùng làm rượu có nguồn gốc.
- The liqueur is named after the island of Curaçao. (Loại rượu mùi này được đặt tên theo đảo Curaçao.)
Triple sec (n): Một loại rượu mùi cam khác, thường trong suốt và có độ ngọt tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho curacoa.
- If you don't have curacoa, you can substitute it with triple sec. (Nếu bạn không có rượu curacoa, bạn có thể thay thế bằng rượu triple sec.)
Từ đồng nghĩa
- Orange liqueur: Rượu mùi cam (một thuật ngữ chung hơn).
- Curaçao liqueur: Rượu mùi Curaçao.