curacoa

/,kjuərə'sou/ Cách viết khác : (curacoa) /,kjuərə'souə/
danh từ
  1. rượu vỏ cam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

curacoa
The bartender adds a splash of curacoa to the cocktail.