curandero

Học thuật
Thân thiện
curandero

A curandero prepares a traditional herbal remedy for a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy lang nam: Một người đàn ông, đặc biệt ở Mexico các vùng văn hóa Mỹ Latinh, thực hành các phương pháp chữa bệnh truyền thống kết hợp kiến thức về thảo dược, tâm linh nghi lễ, thường được thừa hưởng từ các nền văn hóa bản địa như người Maya.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers often seek help from the curandero for ailments that modern medicine doesn't seem to cure. (Dân làng thường tìm đến sự giúp đỡ của thầy lang cho những căn bệnh y học hiện đại dường như không chữa khỏi.)
    • He learned the art of healing from his grandfather, who was a respected curandero. (Anh ấy học nghề chữa bệnh từ ông nội của mình, một thầy lang được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult a curandero": Tham vấn, tìm đến thầy lang.
    • Many people in the community still prefer to consult a curandero for spiritual and physical balance. (Nhiều người trong cộng đồng vẫn thích tìm đến thầy lang để tìm sự cân bằng tâm linh thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Curandera (n): Nữ thầy lang. Đây dạng thức nữ của "curandero".
    • The curandera used herbs and prayers in her healing ritual. (Vị nữ thầy lang đã sử dụng thảo mộc những lời cầu nguyện trong nghi thức chữa bệnh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Traditional healer: Thầy thuốc truyền thống.
  • Folk healer: Thầy lang dân gian.
  • Shaman: Pháp sư, thầy mo (có thể sắc thái văn hóa khác biệt).
Thành ngữ liên quan
  • "To have faith in the curandero's ways": Tin tưởng vào cách chữa trị của thầy lang.
    • The healing was as much about the herbs as it was about having faith in the curandero's ways. (Việc chữa trị liên quan nhiều đến niềm tin vào cách của thầy lang cũng như các loại thảo mộc.)
curandero

A curandero prepares a traditional herbal remedy for a patient.

Noun
  1. thầy lang nam

Từ gần giống