curare

/kju'rɑ:ri/ Cách viết khác : (woorali) /wu:'rɑ:li/ (woorara) /wu:'rɑ:rə/
danh từ
  1. nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

curare
A scientist carefully handles a vial of curare in a laboratory.