curare
/kju'rɑ:ri/ Cách viết khác : (woorali) /wu:'rɑ:li/ (woorara) /wu:'rɑ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cura, hoàng nàn: Một loại chất độc mạnh, có nguồn gốc từ một số loài cây nhiệt đới ở Nam Mỹ, được các thổ dân sử dụng để tẩm vào đầu mũi tên hoặc phi tiêu khi săn bắn. Chất độc này gây tê liệt cơ bắp và có thể dẫn đến tử vong do ngừng hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chasseurs indigènes préparaient le curare pour enduire leurs flèches. (Những thợ săn bản địa chế biến chất cura để tẩm lên mũi tên của họ.)
- Le curare agit en bloquant la transmission neuromusculaire. (Chất hoàng nàn hoạt động bằng cách chặn sự dẫn truyền thần kinh cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivés du curare": Các dẫn xuất từ curare.
- Certains dérivés du curare sont utilisés en anesthésie comme myorelaxants. (Một số dẫn xuất từ curare được sử dụng trong gây mê như thuốc giãn cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Curarisant (adj, nm): (chất) có tác dụng giống curare, thuốc giãn cơ.
- Un agent curarisant est administré pendant l'opération. (Một tác nhân giãn cơ được sử dụng trong khi phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Poison de flèche: Chất độc tên.
- Toxine paralysante: Chất độc gây tê liệt.
Thành ngữ liên quan
- Être frappé par le curare: Bị trúng độc curare (nghĩa đen); bị tê liệt hoàn toàn, không thể cử động (nghĩa bóng, ít dùng).
- Après cette nouvelle, il est resté comme frappé par le curare. (Sau tin đó, anh ta đứng như trời trồng, không cử động được.)
danh từ giống đực
- cura, hoàng nàn (chất độc thổ dân châu Mỹ dùng tẩm tên bắn)