curly-leafed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lá xoăn: Mô tả đặc điểm của một loài cây, cây cảnh hoặc thực vật mà những chiếc lá của nó có hình dạng xoăn, uốn cong hoặc quăn lại, thay vì phẳng hoặc thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden features a beautiful, curly-leafed parsley plant. (Khu vườn có một cây mùi tây có lá xoăn rất đẹp.)
- She prefers curly-leafed lettuce for her salads because of its texture. (Cô ấy thích rau diếp có lá xoăn cho món salad của mình vì kết cấu của nó.)
- This curly-leafed ornamental grass adds visual interest to the landscape. (Loại cỏ cảnh có lá xoăn này làm tăng thêm vẻ đẹp thị giác cho cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả thực vật học, làm vườn, ẩm thực (đặc biệt với các loại rau thơm, rau ăn lá) và thiết kế cảnh quan.
- Nó thường xuất hiện trong tên gọi chung của một số loại cây để phân biệt với giống có lá phẳng, ví dụ: curly-leafed kale (cải xoăn lá quăn), curly-leafed spinach (rau chân vịt lá quăn).
Biến thể và từ gần giống
- Curly-leaved (adj): Một biến thể chính tả khác có cùng nghĩa "có lá xoăn". Cả "curly-leafed" và "curly-leaved" đều được chấp nhận.
- The curly-leaved endive is slightly bitter. (Cây rau diếp xoăn có lá xoăn hơi đắng một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Crispate (adj - thuật ngữ thực vật học): có mép lá quăn hoặc xoăn.
- Undulate (adj - thường dùng trong mô tả): có bề mặt gợn sóng, uốn lượn, có thể dùng để mô tả hình dáng lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Adjective
- có lá xoăn