currajong
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây currajong: Một loại cây phân bố rộng rãi ở miền đông nước Úc, cho sợi dai và bền, gỗ mềm, nhẹ, có vân đẹp; tán lá là nguồn thức ăn khẩn cấp quan trọng cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây currajong cung cấp gỗ quý giá cho đồ nội thất.)
- (Nông dân thường dựa vào tán lá cây currajong trong thời kỳ hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Currajong fiber": sợi từ cây currajong, thường được dùng để làm dây thừng hoặc vải thô.
- The indigenous people used currajong fiber for making nets. (Người bản địa đã dùng sợi currajong để làm lưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Kurrajong: Cách viết khác của currajong, phổ biến hơn trong tiếng Anh Úc.
- The kurrajong tree is a common sight in Australian bushland. (Cây kurrajong là cảnh tượng phổ biến ở vùng bụi rậm Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Bottle tree: Một tên gọi khác của cây currajong, do thân cây phình to như chai để trữ nước.
- The bottle tree is drought-resistant and thrives in dry areas. (Cây bottle tree chịu hạn tốt và phát triển mạnh ở vùng khô cằn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến currajong.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến currajong.