grudging
/'grʌdʤiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Miễn cưỡng, bất đắc dĩ: Thể hiện thái độ không sẵn lòng, không tự nguyện, hoặc chỉ làm điều gì đó một cách miễn cưỡng.
- Hằn học, ghen tức: Thể hiện sự oán giận, khó chịu hoặc ghen ghét khi phải thừa nhận hoặc cho đi điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a grudging apology. (Anh ấy đưa ra một lời xin lỗi miễn cưỡng.)
- She showed a grudging respect for her competitor's skills. (Cô ấy thể hiện sự tôn trọng hằn học đối với kỹ năng của đối thủ.)
- There was grudging admiration in his voice. (Có sự ngưỡng mộ miễn cưỡng trong giọng nói của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grudging acceptance": sự chấp nhận miễn cưỡng.
- The new policy met with grudging acceptance from the staff. (Chính sách mới nhận được sự chấp nhận miễn cưỡng từ nhân viên.)
"grudging praise": lời khen ngợi miễn cưỡng.
- The critic offered only grudging praise for the film. (Nhà phê bình chỉ đưa ra lời khen ngợi miễn cưỡng cho bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
Grudgingly (trạng từ): một cách miễn cưỡng.
- He grudgingly admitted his mistake. (Anh ấy miễn cưỡng thừa nhận sai lầm của mình.)
Grudge (danh từ): mối hận thù, sự oán giận; (động từ): miễn cưỡng cho đi, không muốn thừa nhận.
- He bears a grudge against his former boss. (Anh ta nuôi mối hận thù với ông chủ cũ.)
- I don't grudge you your success. (Tôi không hề miễn cưỡng thừa nhận thành công của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Reluctant: miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- Resentful: hằn học, oán giận.
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn (khi nói về việc cho đi một cách miễn cưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với từ 'grudging' vì đây là tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ 'grudge').
Thành ngữ liên quan
Bear a grudge: nuôi mối hận thù.
- She still bears a grudge over the argument. (Cô ấy vẫn nuôi mối hận thù về cuộc tranh cãi đó.)
Without grudging: một cách không miễn cưỡng, rộng lượng.
- He gave his time and money without grudging. (Anh ấy cho đi thời gian và tiền bạc của mình một cách không chút miễn cưỡng.)
tính từ
- ghen tức, hằn học
- miễn cưỡng, bất đắc dĩ