currant
/'kʌrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả lý chua: Một loại quả mọng nhỏ, thường có màu đỏ, đen hoặc trắng, có vị chua hoặc ngọt, thuộc chi Ribes. Chúng thường được dùng để làm mứt, thạch hoặc nướng bánh.
- Nho Hy Lạp khô: Một loại nho khô nhỏ, không hạt, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, thường được dùng trong các món ăn, đặc biệt là bánh ngọt và bánh nướng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quả lý chua):
- She made a delicious red currant jelly. (Cô ấy đã làm một loại thạch lý chua đỏ rất ngon.)
- Black currants are rich in vitamin C. (Quả lý chua đen rất giàu vitamin C.)
Danh từ (nho Hy Lạp khô):
- This recipe calls for currants and cinnamon. (Công thức này yêu cầu nho Hy Lạp khô và quế.)
- He added some currants to the scone dough. (Anh ấy đã thêm một ít nho Hy Lạp khô vào bột bánh scone.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dried currant": thường dùng để chỉ nho Hy Lạp khô, phân biệt với quả lý chua tươi.
- Dried currants are a common ingredient in fruitcakes. (Nho Hy Lạp khô là một nguyên liệu phổ biến trong bánh trái cây.)
"Currant bush": bụi cây lý chua.
- We have a currant bush in our garden. (Chúng tôi có một bụi cây lý chua trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Blackcurrant (n): quả lý chua đen (một loại cụ thể của currant).
- Blackcurrant juice is very popular here. (Nước ép lý chua đen rất phổ biến ở đây.)
Redcurrant (n): quả lý chua đỏ (một loại cụ thể của currant).
- The redcurrants are ripe and ready to pick. (Những quả lý chua đỏ đã chín và sẵn sàng để hái.)
Từ đồng nghĩa
- Berry (n): quả mọng (nghĩa rộng, có thể bao gồm currant).
- Raisin (n): nho khô (đồng nghĩa khi "currant" chỉ nho Hy Lạp khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- nho Hy-lạp
- quả lý chua; cây lý chua