currentness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiện hành, tính chất đang thịnh hành: Trạng thái hoặc phẩm chất của một cái gì đó thuộc về thời điểm hiện tại, đang được sử dụng, công nhận hoặc phổ biến rộng rãi.
- Sự lưu hành, sự lưu thông: Trạng thái đang được lưu truyền hoặc lưu hành trong xã hội, chẳng hạn như thông tin, tiền tệ, hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The currentness of this software is crucial for security. (Sự hiện hành của phần mềm này là rất quan trọng cho bảo mật.)
- We must verify the currentness of these statistics before publishing the report. (Chúng ta phải xác minh tính hiện hành của những số liệu thống kê này trước khi công bố báo cáo.)
- The currentness of a news article affects its credibility. (Tính thời sự của một bài báo ảnh hưởng đến độ tin cậy của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lose its currentness": mất đi tính hiện hành, trở nên lỗi thời.
- Technological standards can quickly lose their currentness. (Các tiêu chuẩn công nghệ có thể nhanh chóng mất đi tính hiện hành.)
- "Question the currentness of": đặt câu hỏi về tính cập nhật/độ mới của.
- Scholars often question the currentness of data in older studies. (Các học giả thường đặt câu hỏi về tính cập nhật của dữ liệu trong các nghiên cứu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Current (adj): hiện hành, hiện tại, hiện thời.
- The current situation requires immediate action. (Tình hình hiện tại đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- Currency (n): tiền tệ; tính phổ biến, tính thịnh hành.
- The currency of an idea is as important as its originality. (Tính phổ biến của một ý tưởng cũng quan trọng như tính nguyên bản của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Timeliness: tính đúng lúc, tính kịp thời.
- Up-to-dateness: tính cập nhật, tính mới nhất.
- Presentness: tính chất của hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "currentness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "currentness")
Noun
- sự hiện hành, sự lưu hành
- sự lưu thông