currency

/'kʌrənsi/
Học thuật
Thân thiện
currency

The cashier counts the currency in the cash register drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền tệ, đồng tiền: Phương tiện trao đổi được chấp nhận chung trong một quốc gia hoặc khu vực, thườngdạng tiền giấy hoặc tiền kim loại.
    • Sự lưu hành, thời gian lưu hành: Tình trạng đang được sử dụng hoặc hiệu lực, thường nói về tiền tệ.
    • Sự phổ biến, sự thịnh hành: Trạng thái một ý tưởng, thông tin hoặc xu hướng được nhiều người biết đến chấp nhận tại một thời điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tiền tệ):
    • The official currency of Vietnam is the đồng. (Đồng tiền chính thức của Việt Nam đồng.)
    • You need to exchange your currency before traveling. (Bạn cần đổi tiền tệ của mình trước khi du lịch.)
  • Danh từ (Sự phổ biến):
    • That slang term has gained currency among young people. (Thuật ngữ lóng đó đã trở nên phổ biến trong giới trẻ.)
    • The currency of his ideas made him a famous thinker. (Sự phổ biến trong các ý tưởng của ông đã khiến ông trở thành một nhà tư tưởng nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gain currency": trở nên phổ biến, được lưu hành rộng rãi.
    • The rumor about the new policy quickly gained currency in the office. (Lời đồn về chính sách mới nhanh chóng trở nên phổ biến trong văn phòng.)
  • "to give currency to something": làm cho cái đó trở nên phổ biến, truyền bá.
    • Social media gave currency to the viral video. (Mạng xã hội đã làm cho video lan truyền đó trở nên phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Current (adj): hiện hành, đang lưu hành; hiện tại.
    • The current exchange rate is favorable. (Tỷ giá hối đoái hiện hành rất thuận lợi.)
  • Hard currency (n): ngoại tệ mạnh (đồng tiền ổn định, được chấp nhận rộng rãi trên thế giới).
    • The US dollar is considered a hard currency. (Đô la Mỹ được coi một ngoại tệ mạnh.)
  • Digital currency (n): tiền tệ kỹ thuật số.
    • Bitcoin is a well-known type of digital currency. (Bitcoin một loại tiền tệ kỹ thuật số nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Money (n): tiền bạc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tiền mặt của cải nói chung).
  • Legal tender (n): đồng tiền pháp định (tiền tệ được pháp luật công nhận để thanh toán nợ).
  • Prevalence (n): sự phổ biến, sự thịnh hành (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "currency")

Thành ngữ liên quan
  • To be common currency: được mọi người biết đến chấp nhận rộng rãi.
    • The concept of environmental protection is now common currency. (Khái niệm bảo vệ môi trường giờ đây đã được biết đến rộng rãi.)
currency

The cashier counts the currency in the cash register drawer.

danh từ
  1. sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ)
  2. tiền, tiền tệ
    • foreign currency
      tiền nước ngoài, ngoại tệ
    • paper currency
      tiền giấy
  3. (nghĩa bóng) sự phổ biến, sự thịnh hành
    • to gain currency
      trở thành phổ biến

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "currency"