curricle
/'kʌrikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe song mã hai bánh: Một loại xe ngựa nhẹ, có hai bánh, được kéo bởi hai con ngựa bắt thành đôi. Đây là một phương tiện di chuyển phổ biến trong thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, thường được dùng cho mục đích giải trí hoặc đi lại cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He arrived in a smart curricle drawn by a pair of grey horses. (Anh ấy đến trên một chiếc xe song mã hai bánh bảnh bao do một cặp ngựa xám kéo.)
- In Jane Austen's novels, gentlemen often drive curricles. (Trong các tiểu thuyết của Jane Austen, các quý ông thường điều khiển xe song mã hai bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To drive a curricle": điều khiển/lái một chiếc xe song mã hai bánh. Cụm từ này mô tả hành động cụ thể.
- He learned to drive a curricle during his stay in the country. (Anh ta học lái xe song mã hai bánh trong thời gian ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Carriage (n): xe ngựa (từ chung cho các loại xe kéo bằng ngựa).
- Chaise (n): xe ngựa nhẹ, thường có mui.
- Gig (n): xe ngựa nhẹ hai bánh, một ngựa kéo (nhẹ hơn và thường chỉ có một ngựa so với curricle).
Từ đồng nghĩa
- Two-horse carriage: xe ngựa hai con.
- Light carriage: xe ngựa nhẹ.
Lưu ý
- "Curricle" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện thời xưa. Trong tiếng Việt, "xe song mã hai bánh" là cách dịch mô tả chính xác nhất đặc điểm của loại xe này.