curricular

Học thuật
Thân thiện
curricular

The school reviews its curricular offerings each spring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chương trình giảng dạy: "Curricular" mô tả những liên quan đến nội dung, kế hoạch hoặc cấu trúc của một khóa học hoặc chương trình học tập chính thức tại một trường học hoặc cơ sở giáo dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school is reviewing its curricular goals for the new academic year. (Nhà trường đang xem xét lại các mục tiêu về chương trình giảng dạy cho năm học mới.)
    • Extracurricular activities are those that fall outside the regular curricular offerings. (Các hoạt động ngoại khóa những hoạt động nằm ngoài chương trình giảng dạy chính quy.)
    • Teachers met to discuss curricular changes in the science department. (Các giáo viên đã họp để thảo luận về những thay đổi trong chương trình giảng dạy của khoa Khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curricular integration": Sự tích hợp chương trình giảng dạy, việc kết hợp các môn học hoặc chủ đề khác nhau vào trong một kế hoạch giảng dạy thống nhất.

    • The project focuses on the curricular integration of technology and arts. (Dự án tập trung vào việc tích hợp công nghệ nghệ thuật vào chương trình giảng dạy.)
  • "Curricular requirements": Các yêu cầu về chương trình học, những môn học hoặc tín chỉ bắt buộc phải hoàn thành.

    • All students must fulfill the core curricular requirements to graduate. (Tất cả sinh viên phải hoàn thành các yêu cầu chương trình học cốt lõi để tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Curriculum (n): Chương trình giảng dạy, kế hoạch học tập.

    • The national curriculum is updated every ten years. (Chương trình giảng dạy quốc gia được cập nhật mười năm một lần.)
  • Extracurricular (adj): Ngoại khóa, nằm ngoài chương trình học chính thức.

    • She participates in many extracurricular clubs. ( ấy tham gia nhiều câu lạc bộ ngoại khóa.)
  • Co-curricular (adj): Bổ trợ cho chương trình học, thường đi kèm hỗ trợ cho các môn học chính.

    • Field trips are considered co-curricular activities. (Các chuyến đi thực địa được coi hoạt động bổ trợ cho chương trình học.)
Từ đồng nghĩa
  • Academic: Thuộc về học thuật, chương trình học.
  • Program-related: Liên quan đến chương trình (giảng dạy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "curricular")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "curricular")

curricular

The school reviews its curricular offerings each spring.

Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới chương trình giảng dạy

Từ chứa "curricular"