extracurricular
/,ekstrəkə'rikjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoại khóa: Dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc môn học diễn ra bên ngoài chương trình giảng dạy chính thức và bắt buộc của một trường học hoặc cơ sở giáo dục.
- Ngoài phạm vi công việc chính thức: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ những hoạt động hoặc mối quan hệ diễn ra bên ngoài phạm vi nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc cam kết chính thức của một người, thường mang hàm ý tiêu cực như không chung thủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She participates in many extracurricular activities like debate club and volunteering. (Cô ấy tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ tranh biện và tình nguyện.)
- The school encourages students to join at least one extracurricular sport. (Nhà trường khuyến khích học sinh tham gia ít nhất một môn thể thao ngoại khóa.)
- His extracurricular interests include photography and playing the guitar. (Sở thích ngoại khóa của anh ấy bao gồm nhiếp ảnh và chơi guitar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extracurricular activity": hoạt động ngoại khóa. Đây là cụm từ phổ biến nhất.
- Colleges often look at a student's extracurricular activities during the admissions process. (Các trường đại học thường xem xét các hoạt động ngoại khóa của học sinh trong quá trình tuyển sinh.)
"extracurricular involvement": sự tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.
- Her extracurricular involvement demonstrates strong leadership skills. (Sự tham gia ngoại khóa của cô ấy thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.)
(Nghĩa nâng cao, ít dùng): Có thể dùng để ám chỉ mối quan hệ ngoài luồng, không chính thức, ngoài phạm vi hôn nhân hoặc công việc.
- The scandal involved the politician's extracurricular affairs. (Vụ bê bối liên quan đến những cuộc tình ngoài luồng của chính trị gia đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Extracurricularly (trạng từ): một cách ngoại khóa.
- He is involved extracurricularly in the school's theater productions. (Anh ấy tham gia một cách ngoại khóa vào các vở kịch của trường.)
Từ đồng nghĩa
- Non-academic: không thuộc về học thuật chính khóa.
- Co-curricular: ngoại khóa (thường nhấn mạnh sự bổ trợ cho chương trình chính khóa).
- After-school: sau giờ học (thường chỉ thời gian diễn ra).
Từ trái nghĩa
- Curricular: thuộc về chương trình giảng dạy chính khóa.
- Academic: thuộc về học thuật (trong chương trình chính).
- Mandatory: bắt buộc (thường là môn học chính).
Thành ngữ liên quan
- "To have an extracurricular life": Có một cuộc sống/sinh hoạt bên ngoài công việc hoặc học tập chính. Cụm này có thể mang nghĩa trung lập hoặc hàm ý tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- It's important for students to have a balanced extracurricular life. (Việc học sinh có một đời sống ngoại khóa cân bằng là rất quan trọng.)
tính từ
- ngoại khoá